越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thành tựu” (1)
thành tựu
英语
名achievement, accomplishment
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
Highly appreciate the great achievements Vietnam has made.
相关词“thành tựu” (0)
未找到相关词。
短语“thành tựu” (2)
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
Highly appreciate the great achievements Vietnam has made.
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
Achievements in the cause of construction and renovation.
